chấp chiếm
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiếm đoạt một cách bất chính hoặc bằng vũ lực: "chấp chiếm" chỉ hành động cưỡng ép, lấy đi tài sản, quyền lợi hoặc đất đai của người khác một cách trái phép, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý.
- Xâm phạm, lấn chiếm: Hành động chiếm giữ trái phép một khu vực hoặc vật gì đó mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- (Những người giàu có thường chiếm đoạt đất đai của người nghèo một cách bất công.)
- (Việc lấy trái phép tài sản chung là hành động phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chấp chiếm quyền lợi": chiếm đoạt những gì thuộc về người khác một cách không chính đáng.
- Bọn cường hào chấp chiếm quyền lợi của dân làng. (Những kẻ có thế lực đã tước đoạt quyền lợi của người dân trong làng.)
"chấp chiếm đất đai": lấn chiếm đất đai của người khác hoặc của công.
- Nhiều vụ chấp chiếm đất đai đã xảy ra trong thời kỳ phong kiến. (Nhiều vụ việc chiếm đoạt đất đai bất hợp pháp đã diễn ra trong thời kỳ phong kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Chiếm (động từ): lấy làm của mình, giữ lấy.
- Chúng nó chiếm hết chỗ ngồi. (Họ lấy hết chỗ ngồi.)
Chiếm đoạt (động từ): lấy đi bằng cách bất chính hoặc cưỡng ép.
- Hắn ta chiếm đoạt tài sản của người khác. (Hắn ta lấy trộm tài sản của người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Cướp đoạt: lấy đi bằng vũ lực hoặc đe dọa.
- Xâm chiếm: chiếm lấy bằng cách xâm lược hoặc lấn át.
- Lấn chiếm: chiếm một phần hoặc toàn bộ diện tích của người khác.
Thành ngữ liên quan
- Chấp chiếm bất hợp pháp: hành vi chiếm đoạt trái pháp luật.
- Việc chấp chiếm bất hợp pháp đất rừng đã bị chính quyền xử lý. (Hành vi chiếm đoạt đất rừng trái phép đã bị cơ quan chức năng xử lý.)